Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
office furniture


noun
furniture intended for use in an office
Hypernyms:
furniture, piece of furniture, article of furniture
Hyponyms:
file, file cabinet, filing cabinet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.